el misti

Học thuật
Thân thiện
el misti

A small plane flies near the summit of El Misti.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một ngọn núi lửa: "El Misti" tên riêng của một ngọn núi lửa đang hoạt động, lớn thứ hai trên thế giới, nằmdãy Andes thuộc miền nam Peru.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • El Misti is a famous landmark near the city of Arequipa. (El Misti một địa danh nổi tiếng gần thành phố Arequipa.)
    • Climbing El Misti is a challenging adventure for experienced hikers. (Leo núi El Misti một cuộc phiêu lưu đầy thử thách cho những người đi bộ đường dài kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the slopes of El Misti": sườn núi El Misti.

    • The soil on the slopes of El Misti is very fertile. (Đất trên sườn núi El Misti rất màu mỡ.)
  • "El Misti volcano": núi lửa El Misti (cách dùng nghĩa hơn).

    • Scientists monitor the activity of El Misti volcano closely. (Các nhà khoa học theo dõi sát sao hoạt động của núi lửa El Misti.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcano (n): núi lửa (từ chung).
  • Andes (n): dãy núi Andes.
Từ đồng nghĩa
  • Volcán Misti: Tên gọi khác bằng tiếng Tây Ban Nha cho cùng một ngọn núi lửa.
el misti

A small plane flies near the summit of El Misti.

Noun
  1. núi lửa đang hoạt động lớn thứ 2 thế giới, nằm trên dãy Andes miền nam Peru

Từ đồng nghĩa